Dây cáp thép dẹt 4 sợi không xoay (không mạ kẽm và mạ kẽm)
Thông số sản phẩm
| Đường kính danh nghĩa (mm) | Trọng lượng xấp xỉ (Kg/100m) | Cường độ kéo danh nghĩa của dây thừng (MPa) | |||||
| 1570 | 1670 | 1770 | 1870 | Năm 1960 | 2160 | ||
| Tải trọng đứt tối thiểu của dây thừng (KN) | |||||||
| 8 | 26.2 | 36.2 | 38,5 | 40,8 | 43.1 | 45,2 | 49,8 |
| 10 | 41 | 56,5 | 60.1 | 63,7 | 67,3 | 70,6 | 77,8 |
| 12 | 59 | 81,4 | 86,6 | 91,8 | 96,9 | 102 | 112 |
| 14 | 80,4 | 111 | 118 | 125 | 132 | 138 | 152 |
| 16 | 105 | 145 | 154 | 163 | 172 | 181 | 199 |
| 18 | 133 | 183 | 195 | 206 | 218 | 229 | 252 |
| 20 | 164 | 226 | 240 | 255 | 269 | 282 | 311 |
| 22 | 198 | 274 | 291 | 308 | 326 | 342 | 376 |
| 24 | 236 | 326 | 346 | 367 | 388 | 406 | 448 |
| 26 | 277 | 382 | 406 | 431 | 455 | 477 | 526 |
| 28 | 321 | 443 | 471 | 500 | 528 | 553 | 610 |
| 30 | 369 | 509 | 541 | 573 | 606 | 635 | 700 |
| 32 | 420 | 579 | 616 | 652 | 689 | 723 | 796 |
| 34 | 474 | 653 | 695 | 737 | 778 | 816 | 899 |
| 36 | 531 | 732 | 779 | 826 | 872 | 914 | 1010 |
| 38 | 592 | 816 | 868 | 920 | 972 | 1020 | 1120 |
| 40 | 656 | 904 | 962 | 1020 | 1080 | 1130 | 1240 |
| 42 | 723 | 997 | 1060 | 1120 | 1190 | 1240 | 1370 |
| 44 | 794 | 1090 | 1160 | 1230 | 1300 | 1370 | 1510 |
| 46 | 868 | 1200 | 1270 | 1350 | 1420 | 1490 | 1650 |
| 48 | 945 | 1300 | 1390 | 1470 | 1550 | 1630 | 1790 |
| 50 | 1030 | 1410 | 1500 | 1590 | 1680 | 1760 | Năm 1940 |
Tính năng sản phẩm
01
Thiết kế không xoay: Cấu trúc bốn sợi đảm bảo dây cáp thép luôn ổn định dưới tác động của lực, giảm thiểu nguy cơ xoắn và rối. Điều này giúp tăng cả tuổi thọ và độ an toàn.
Độ bền cao: Được cấu tạo từ nhiều sợi dây thép xoắn lại với nhau, sản phẩm có độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội, có thể chịu được lực kéo và lực va đập đáng kể.
Tính linh hoạt: Thiết kế mềm mại và linh hoạt cho phép dây treo thích ứng với nhiều hình dạng vật tải khác nhau, đảm bảo phân bổ trọng lượng đồng đều hơn.
Trọng lượng nhẹ: So với một số loại dây cáp kim loại, dây cáp thép bốn sợi không xoay nhẹ hơn, giúp dễ dàng thao tác và sử dụng.
Khả năng chống ăn mòn: Dây cáp thép bốn sợi không xoay mạ kẽm có lớp phủ kẽm giúp bảo vệ tuyệt vời chống lại sự ăn mòn, lý tưởng để sử dụng trong môi trường ẩm ướt, mặn và các môi trường khắc nghiệt khác.
Dễ dàng nhận biết: Thường được trang bị mã màu hoặc nhãn, cho phép nhận biết nhanh chóng khả năng chịu tải và phạm vi ứng dụng.
Lĩnh vực ứng dụng
01
Sản xuất: Được sử dụng để vận chuyển vật liệu và bảo trì máy móc trong môi trường nhà máy.
Công trình xây dựng: Lý tưởng để nâng và cố định các vật nặng tại các công trường xây dựng.
Vận chuyển và kho bãi: Được tuyển dụng để bốc dỡ, xếp dỡ và sắp xếp hàng hóa trong các hoạt động kho bãi.
Hoạt động ngoài khơi: Được triển khai trong lĩnh vực kỹ thuật hàng hải để nâng hạ và cố định thiết bị, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện ẩm ướt và mặn.




